|
Cấu trúc robot |
Bảy trục tự do |
|
|
Số trục |
7 |
|
|
Tải trọng cho phép |
6.6 lb (3 kg) |
|
|
Tầm với |
1.434m |
|
|
Khả năng tinh chỉnh robot |
± .003 in. (±0.08 mm) |
|
|
Hệ thống motor |
AC Servo Motor |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
1.5kVA |
|
|
Tầm hoạt động
|
S-Axis (Turning/Sweep) |
±170° |
|
L-Axis (Lower Arm) |
-70°~ +148° |
|
|
E-Axis (Elbow) |
±90° |
|
|
U-Axis (Upper Arm) |
-175°~ 150° |
|
|
R-Axis (Wrist Roll) |
±150° |
|
|
B-Axis (Bend/Pitch/Yaw) |
-45°~ +180° |
|
|
T-Axis (Wrist Twist) |
±200° |
|
|
Tốc độ và góc quay tối đa của robot trên 7 trục
|
S-Axis |
220°/sec |
|
L-Axis |
200°/sec |
|
|
E-Axis |
220°/sec |
|
|
U-Axis |
220°/sec |
|
|
R-Axis |
410°/sec |
|
|
B-Axis |
410°/sec |
|
|
T-Axis |
610°/sec |
|
|
Nhiệt độ môi trường làm việc |
0°~ 45°C |
|
|
Trọng lượng robot |
330.8 lb (150 kg) |
|
|
Phương thức lắp đặt robot |
Trên sàn, treo trên trần, trên tường |
|